nhờ nhờ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Màu sắc đã phai, không còn rõ ràng, tươi sáng, gần như trở thành màu trắng bệch: Dùng để miêu tả một màu sắc đã mất đi độ đậm và sắc nét ban đầu, trở nên mờ nhạt, nhàn nhạt, gần giống với màu trắng nhưng không hoàn toàn trắng tinh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cái màn hoa nhờ nhờ. (Tấm màn hoa có màu phai nhạt, không còn rõ hoa văn.)
- Bức tường sơn màu xanh giờ đã nhờ nhờ vì nắng mưa. (Bức tường sơn màu xanh bây giờ đã phai màu, trở nên nhạt nhòa vì ảnh hưởng của thời tiết.)
- Chiếc áo dài trắng ngày xưa giờ chỉ còn màu nhờ nhờ. (Chiếc áo dài trắng ngày trước bây giờ chỉ còn màu trắng đục, phai nhạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhờ nhờ" thường đi kèm với các danh từ chỉ vật có màu sắc: Dùng để nhấn mạnh trạng thái phai màu, xuống cấp của sự vật theo thời gian hoặc do tác động ngoại cảnh.
- Nước hồ nhờ nhờ một màu xám. (Nước hồ có màu xám nhạt, đục.)
- Diễn tả sự mờ nhạt, không rõ ràng về hình ảnh hoặc ký ức: Có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ.
- Ký ức tuổi thơ giờ đã nhờ nhờ trong tâm trí. (Ký ức tuổi thơ giờ đã mờ nhạt, không còn rõ nét trong tâm trí.)
Biến thể và từ gần giờng
- Nhờ (tính từ): Có nghĩa tương tự "nhờ nhờ", chỉ màu phai, đục, không trong.
- Nước nhờ. (Nước đục.)
- Nhạt nhòa (tính từ): Phai lạt, mờ đi, không còn rõ nét (thường dùng cho màu sắc hoặc hình ảnh).
- Bạc thếch (tính từ): Trắng bệch, mất hết màu sắc (mức độ mạnh hơn "nhờ nhờ").
Từ đồng nghĩa
- Phai lạt: Màu sắc bị nhạt dần đi.
- Mờ nhạt: Không còn sắc nét, rõ ràng.
- Nhàn nhạt: Màu nhẹ và không đậm.
Từ trái nghĩa
- Sặc sỡ: Có nhiều màu sắc rực rỡ, nổi bật.
- Tươi sáng: Màu sắc rõ ràng, tươi mới.
- Đậm đà: Màu sắc đậm và rõ nét.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Nhờ nhờ trắng đục: Cụm từ nhấn mạnh màu sắc vừa phai nhạt vừa không trong suốt.
- Tấm vải ấy nhuộm hỏng, giờ có màu nhờ nhờ trắng đục. (Tấm vải ấy nhuộm hỏng, bây giờ có màu trắng đục phai nhạt.)
- Nói màu đẵ phai, gần trở thành trắng bệch: Cái màn hoa nhờ nhờ.